Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.21 bàn/Trận
16/0
Thẻ
1.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

8
J. LiuTiền vệ
1.066
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
H. TangHậu vệ

29
Y. ChenTiền đạo

22
Y. ChengThủ môn

23
Y. ZhaoTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 11 | 30 | 10 | 0 | 1 | 19/4 | +15 |
2 Beijing (nữ) | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/9 | +12 |
3 Wuhan Jiangda (nữ) | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 14/9 | +5 |
4 Shanghai (nữ) | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/9 | +10 |
9 Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 11 | 9 | 2 | 3 | 6 | 7/14 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Changchun Economic and Technological Development Zone Sports Center Stadium
Changchun, Trung Quốc
Sức chứa:
25,000

















