Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
21/0
Thẻ
2.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
G. BatallaHậu vệ
720
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. CherradiTiền vệ

-
Maikel Tijan Calero

-
Enric Gisbert Aparició

-
M. TraoréTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 L'Hospitalet | 8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 13/9 | +4 |
2 CF Montanesa | 8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 11/7 | +4 |
3 Pobla De Mafumet CF | 8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 12/10 | +2 |
4 Vilanova Geltru | 8 | 13 | 3 | 4 | 1 | 10/9 | +1 |
5 FC Martinenc | 8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 18/17 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Campo Municipal de Nou Barris
Barcelona, Tây Ban Nha
Sức chứa:
2,500














