Phong độ gần đây
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Djoliba | 30 | 69 | 22 | 3 | 5 | 48/18 | +30 |
2 Stade Malien | 30 | 59 | 16 | 11 | 3 | 42/17 | +25 |
3 AS Real Bamako | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 38/26 | +12 |
4 AS Bakaridjan | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 41/29 | +12 |
14 Cercle de Bamako | 29 | 29 | 8 | 5 | 16 | 25/42 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













