Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
2.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
24/0
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

11
C. DuranTiền đạo
1.091
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

8
B. NygrenTiền đạo
7.4

13
H. YangTiền đạo
7.1

22
Mika BaurTiền vệ
7

-
A. EngelsTiền vệ
7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Celtic FC | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 25/6 | +19 |
2 Rangers F.C. | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
3 Heart of Midlothian F.C. | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 22/15 | +7 |
4 Dundee United | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 14/14 | 0 |
5 Dundee F.C. | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 14/12 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Celtic Park
Glasgow, Scotland
Sức chứa:
60,411



















