Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.9 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
20/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
TetoTiền đạo
351
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

8
GoriGraciaTiền vệ
5.9

13
N. RuizThủ môn
5.1

2
E. CotoHậu vệ
4.6

14
V. MoralesHậu vệ
4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Villarreal B | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
2 Real Zaragoza | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/10 | +7 |
3 Real Jaen | 9 | 16 | 4 | 4 | 1 | 13/9 | +4 |
4 Real Murcia | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 11/8 | +3 |
18 CE Europa | 9 | 7 | 2 | 1 | 6 | 6/15 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nou Sardenya
Barcelona, Tây Ban Nha
Sức chứa:
7,000















