Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.26 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gbohloesu | 22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 18/15 | +3 |
2 ASC Kara | 23 | 40 | 11 | 7 | 5 | 30/19 | +11 |
3 ASKO Kara | 23 | 36 | 8 | 12 | 3 | 29/20 | +9 |
4 Entente 2 | 23 | 36 | 9 | 9 | 5 | 20/18 | +2 |
13 CDF Haknour | 23 | 24 | 5 | 9 | 9 | 24/33 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







