Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.26 bàn/Trận
41/1
Thẻ
1.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
B. RazakThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. Sánchez

-
A. CañadaTiền đạo

-
E. RodríguezTiền đạo

-
Alberto Martínez Pérez
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mijas Las Lagunas | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 46/24 | +22 |
2 Motril | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 55/29 | +26 |
3 UD Torre del Mar | 34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 37/25 | +12 |
4 Arenas Armilla | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 38/29 | +9 |
17 CD Torreperogil | 34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 24/43 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Sân vận động
Polideportivo Municipal Abdon Martinez Farinas
Torreperogil, Tây Ban Nha
Sức chứa:
1,000















