Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.78 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.78 bàn/Trận
7/1
Thẻ
0.89 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
T. Méndez-
540
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
JosínTiền vệ

-
Mateo Sierra

-
A. Cipleu

-
Dani Lara
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sporting de Gijon B | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 16/6 | +10 |
2 CD Covadonga | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 22/8 | +14 |
3 Condal CF | 8 | 16 | 4 | 4 | 0 | 11/3 | +8 |
4 CD Mosconia | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 13/8 | +5 |
12 CD Praviano | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 15/15 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Santa Catalina
Pravia, Tây Ban Nha
Sức chứa:
2,000















