Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.26 bàn/Trận
40/2
Thẻ
1.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
González-
147
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. LopezHậu vệ

-
D. Galeano

-
Ismael Checa

-
M. AmandoTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puertollano | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 54/21 | +33 |
2 CD Tarancon | 34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 62/25 | +37 |
3 CD Toledo | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 55/17 | +38 |
4 Albacete B | 34 | 64 | 17 | 13 | 4 | 49/17 | +32 |
15 CD Pedroneras | 34 | 33 | 7 | 12 | 15 | 28/43 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal de Las Pedroneras
Cuenca, Tây Ban Nha
Sức chứa:
1,000

















