Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Reus FC Reddis | 38 | 73 | 21 | 10 | 7 | 52/31 | +21 |
2 Villarreal B | 38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 62/32 | +30 |
3 Hercules | 38 | 71 | 19 | 14 | 5 | 51/28 | +23 |
4 Lleida | 38 | 67 | 18 | 13 | 7 | 49/22 | +27 |
16 CD Olimpic Xativa | 38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 29/46 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio de la Murta
Xativa, Tây Ban Nha
Sức chứa:
9,000


















