Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
65/6
Thẻ
2.54 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sporting CP U23 | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 14/7 | +7 |
2 Estoril U23 | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 27/18 | +9 |
3 Benfica U23 | 14 | 22 | 7 | 1 | 6 | 32/14 | +18 |
4 Estrela FC U23 | 14 | 22 | 7 | 1 | 6 | 18/23 | -5 |
7 CD Mafra U23 | 14 | 15 | 4 | 3 | 7 | 15/26 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










