Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
49/3
Thẻ
1.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
Ibe Doumbouya FofanaTiền đạo
388
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. DacalTiền đạo

-
M. Castaño

-
Antón Núñez

-
A. Camala
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Arosa SC | 34 | 70 | 20 | 10 | 4 | 58/35 | +23 |
2 Compostela | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 55/28 | +27 |
3 Atletico Arteixo | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 54/44 | +10 |
4 CD Estradense | 34 | 55 | 15 | 10 | 9 | 46/32 | +14 |
10 CD Lugo B | 34 | 48 | 12 | 12 | 10 | 41/35 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















