Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
64
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
50/4
Thẻ
1.59 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
G. Dju-
245
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Sergio Blázquez Herrero

-
D. GutiérrezHậu vệ

-
E. Regidor

-
F. AcuñaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puertollano | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 54/21 | +33 |
2 CD Tarancon | 34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 62/25 | +37 |
3 CD Toledo | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 55/17 | +38 |
4 Albacete B | 34 | 64 | 17 | 13 | 4 | 49/17 | +32 |
18 Cazalegas | 34 | 18 | 4 | 6 | 24 | 17/64 | -47 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ciudad Deportiva Ebora Formacion
Cazalegas,
Sức chứa:
1,000















