Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CF Calamocha | 34 | 75 | 23 | 6 | 5 | 49/22 | +27 |
2 Cuarte | 34 | 74 | 20 | 14 | 0 | 43/12 | +31 |
3 CA Monzon | 34 | 73 | 23 | 4 | 7 | 73/37 | +36 |
4 Epila CF | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 39/20 | +19 |
16 Casetas | 34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 40/56 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














