Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
25/2
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
P. CiottiHậu vệ
800
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

36
E. MatinoHậu vệ
6.3

10
C. ChiricòTiền đạo
5.8

34
S. NegroHậu vệ
5.7

33
M. MercadanteHậu vệ
5.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Giovanni PintoHậu vệ
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 12/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Potenza | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 28/15 | +13 |
2 Bari | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 14/7 | +7 |
3 AS Sorrento Calcio | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 15/11 | +4 |
4 Catania FC | 11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 24/12 | +12 |
14 Casarano | 11 | 14 | 4 | 2 | 5 | 13/18 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
SC Giuseppe Capozza
Casarano, Italy
Sức chứa:
4,000















