Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
29/3
Thẻ
0.94 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Espín-
1.428
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Martinez

-
Alejandro Guillen

-
M. PérezTiền vệ

-
F. Lucas
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cieza | 34 | 73 | 21 | 10 | 3 | 65/21 | +44 |
2 Murcia B | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59/44 | +15 |
3 Molinense | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 46/34 | +12 |
4 Olimpico de Totana | 34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 44/27 | +17 |
16 Caravaca CF | 34 | 31 | 6 | 13 | 15 | 33/44 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Complejo Deportivo Francisco Fernandez Torralba
Murcia, Tây Ban Nha
Sức chứa:
1,000
















