Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.16 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
25
Bàn thua
0.81 bàn/Trận
27/1
Thẻ
0.9 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hardrock | 32 | 69 | 21 | 6 | 5 | 57/21 | +36 |
2 Scottland FC | 30 | 61 | 17 | 10 | 3 | 45/11 | +34 |
3 Ngezi Platinum | 32 | 56 | 14 | 14 | 4 | 39/26 | +13 |
4 Dynamos FC | 32 | 52 | 12 | 16 | 4 | 41/24 | +17 |
5 CAPS United | 31 | 51 | 13 | 12 | 6 | 36/25 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
National Sports Stadium
Harare, Zimbabwe
Sức chứa:
60,000















