Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.78 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
L. LuTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Li Zhuoheng

-
C. Chen

-
Luo Junxi

-
Haibibula
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Canton United | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5/0 | +5 |
2 Taizhou Zaocha Heima | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 4/1 | +3 |
3 Wuhua Huajing | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/6 | -3 |
4 Macau U23 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/6 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










