Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2 bàn/Trận
15/1
Thẻ
3.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Canaa/BA Youth | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/5 | +2 |
2 Comercial Tiete SP Youth | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/5 | 0 |
3 Criciuma SC Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 |
4 XV de Piracicaba Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/4 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









