Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
7/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Australia U19 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 12/2 | +10 |
2 Cambodia U19 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 5/2 | +3 |
3 Philippines U19 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0/13 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







