Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
2.18 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
52
Bàn thua
2.36 bàn/Trận
30/1
Thẻ
1.41 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SWQ Thunder | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 51/25 | +26 |
2 Grange Thistle SC | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 48/25 | +23 |
3 Moreton Bay United Reserves | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 55/38 | +17 |
4 Pine Hills | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 40/33 | +7 |
9 Caloundra | 22 | 29 | 9 | 2 | 11 | 48/52 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














