Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
2.4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
I. AissaouiTiền vệ
185
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. KoneTiền vệ

5
T. RozierHậu vệ

-
F. Mafuta

-
L. Martot
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rouen | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 55/31 | +24 |
2 Racing Club de France | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 66/29 | +37 |
3 Chambly | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 52/25 | +27 |
4 Voltigeurs | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 33/29 | +4 |
15 Caen II | 30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 37/62 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
















