Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
32
Bàn thua
1 bàn/Trận
73/3
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Club Lujan | 32 | 64 | 19 | 7 | 6 | 46/22 | +24 |
2 Canuelas FC | 32 | 61 | 17 | 10 | 5 | 43/22 | +21 |
3 Deportivo Espanol | 32 | 52 | 12 | 16 | 4 | 26/16 | +10 |
4 Leones de Rosario | 32 | 51 | 13 | 12 | 7 | 31/25 | +6 |
13 CA Fenix Pilar | 32 | 34 | 8 | 10 | 14 | 24/32 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Carlos Barraza
Pilar, Argentina
Sức chứa:
10,000














