Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
61
Bàn thua
1.85 bàn/Trận
58/1
Thẻ
1.79 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Boca Juniors (nữ) | 17 | 45 | 14 | 3 | 0 | 49/6 | +43 |
2 Racing Club (nữ) | 17 | 36 | 10 | 6 | 1 | 33/10 | +23 |
3 River Plate (nữ) | 16 | 36 | 11 | 3 | 2 | 33/13 | +20 |
4 Ferro Carril Oeste (nữ) | 17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 32/19 | +13 |
16 CA Estudiantes Caseros (nữ) | 17 | 12 | 3 | 3 | 11 | 15/32 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









