Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
6/1
Thẻ
0.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. Sanz-
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
B. Pejenaute

-
Sergio Andrés Moriones Marulanda

-
Yoel Baigorri

-
A. Hornillos
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Izarra | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 24/4 | +20 |
2 UD Mutilvera | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
3 Beti Kozkor KE | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/8 | +2 |
4 Gazte Berriak | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 8/5 | +3 |
12 CA Cirbonero | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 4/13 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Campo de Futbol San Juan - Cintruenigo
Navarre, Tây Ban Nha
Sức chứa:
1,000















