Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
29
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
89/8
Thẻ
3.03 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Club Lujan | 32 | 64 | 19 | 7 | 6 | 46/22 | +24 |
2 Canuelas FC | 32 | 61 | 17 | 10 | 5 | 43/22 | +21 |
3 Deportivo Espanol | 32 | 52 | 12 | 16 | 4 | 26/16 | +10 |
4 Leones de Rosario | 32 | 51 | 13 | 12 | 7 | 31/25 | +6 |
10 CA Atlas | 32 | 37 | 9 | 10 | 13 | 24/29 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Ricardo Puga
Malvinas Argentinas, Argentina
Sức chứa:
2,500
















