Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
37
Bàn thua
2.06 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 St. Polten (nữ) | 18 | 51 | 17 | 0 | 1 | 90/10 | +80 |
2 Altach/VorderlandWomen | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 67/18 | +49 |
3 Sturm Graz/Stattegg (nữ) | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 67/19 | +48 |
4 Neulengbach (nữ) | 18 | 29 | 9 | 2 | 7 | 35/13 | +22 |
7 BW Linz (nữ) | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 18/37 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







