Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.12 bàn/Trận
22/1
Thẻ
0.92 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Entebbe UPPC | 26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 34/15 | +19 |
2 Blacks Power FC | 27 | 49 | 14 | 7 | 6 | 32/16 | +16 |
3 Buhimba | 27 | 47 | 12 | 11 | 4 | 31/18 | +13 |
4 Paidha Black Angels FC | 27 | 43 | 12 | 7 | 8 | 25/20 | +5 |
13 Busoga United FC | 25 | 30 | 8 | 6 | 11 | 26/28 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kyabazinga Stadium
Bugembe, Uganda
Sức chứa:
1,500









