Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Burundi U20 | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 6/0 | +6 |
2 Kenya U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1/3 | -2 |
3 South Sudan U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1/5 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










