Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Plateau United | 38 | 66 | 19 | 9 | 10 | 49/25 | +24 |
2 MFM FC | 38 | 62 | 19 | 5 | 14 | 42/41 | +1 |
3 Enyimba | 38 | 61 | 18 | 7 | 13 | 43/28 | +15 |
4 Akwa United | 38 | 60 | 17 | 9 | 12 | 46/30 | +16 |
18 Bukola Babes | 38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 37/50 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












