Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.54 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vasas FC | 38 | 85 | 25 | 10 | 3 | 80/22 | +58 |
2 Kecskemeti TE | 38 | 77 | 23 | 8 | 7 | 75/36 | +39 |
3 Diosgyor VTK | 38 | 72 | 21 | 9 | 8 | 57/40 | +17 |
4 Szeged 2011 FC | 38 | 66 | 19 | 9 | 10 | 64/34 | +30 |
19 Budaorsi SC | 38 | 38 | 8 | 14 | 16 | 40/61 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước



















