Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
2.57 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
9/0
Thẻ
0.64 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Ryan GoldstonThủ môn
Dãn dây chằng
Cuối tháng 07/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brickfield Rangers | 12 | 30 | 10 | 0 | 2 | 27/10 | +17 |
2 Newtown A.F.C. | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 20/5 | +15 |
3 Porthmadog | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 18/12 | +6 |
4 Mold Alexandra | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 28/14 | +14 |
9 Buckley Town | 12 | 15 | 4 | 3 | 5 | 25/21 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Globe Way Stadium
Buckley, Xứ Wales
Sức chứa:
1,000















