Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
K. BarryTiền vệ
7
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. Peter

-
M. Yapi

7
G. YapiTiền vệ

-
A. Kastrati
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grasshoppers U21 | 29 | 57 | 18 | 3 | 8 | 68/35 | +33 |
2 FC Courtetelle | 29 | 56 | 16 | 8 | 5 | 53/30 | +23 |
3 Langenthal | 29 | 55 | 16 | 7 | 6 | 60/37 | +23 |
4 SV Muttenz | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 64/46 | +18 |
16 BSC Old Boys | 29 | 22 | 6 | 4 | 19 | 45/73 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Schutzenmatte
Basel, Thụy Sĩ
Sức chứa:
8,000
















