Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.23 bàn/Trận
14/1
Thẻ
1.15 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

9
L. TolajTiền đạo
684
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

21
R. CardinesTiền vệ
6.8

16
R. DickieHậu vệ
6.7

23
D. BallardTiền đạo
6.7

6
M. BirdTiền vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

38.N. EileHậu vệ
Ốm
Đầu tháng 10/2026

16.Robert DickieHậu vệ
Chấn thương đầu gối
Giữa tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Middlesbrough | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 27/17 | +10 |
2 Swansea City | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 16/13 | +3 |
3 West Ham | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 32/15 | +17 |
4 Wolverhampton | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 20/16 | +4 |
14 Bristol City | 12 | 15 | 4 | 3 | 5 | 12/15 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Ashton Gate Stadium
Bristol, Anh
Sức chứa:
27,000




















