Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
52
Bàn thua
2.36 bàn/Trận
55/3
Thẻ
2.64 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Queensland Lions SC | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 57/22 | +35 |
2 Peninsula Power | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 49/27 | +22 |
3 Moreton City Excelsior FC | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 51/35 | +16 |
4 Gold Coast Knights | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 46/32 | +14 |
12 Brisbane Roar Youth | 22 | 16 | 5 | 1 | 16 | 32/52 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Goodwin Park
Brisbane, Úc
Sức chứa:
1,500















