Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.54 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
40/1
Thẻ
1.58 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
F. TalleyThủ môn
180
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

-
M. CaicedoTiền vệ
7.2

-
A. TanimowoHậu vệ
6.8

1
J. BeadleThủ môn
6.7

16
Z. SturgeHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Manchester City U23 | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 65/32 | +33 |
2 West Ham United U23 | 26 | 48 | 15 | 3 | 8 | 59/39 | +20 |
3 Arsenal U23 | 26 | 41 | 10 | 11 | 5 | 56/48 | +8 |
4 Liverpool U23 | 26 | 40 | 11 | 7 | 8 | 47/37 | +10 |
10 Brighton U23 | 26 | 34 | 9 | 7 | 10 | 41/41 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước













