Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.86 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.57 bàn/Trận
7
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Torino Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 10/2 | +8 |
2 Rukh Vynnyky U19 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/2 | +4 |
3 Brazzaville Youth | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 10/4 | +6 |
4 UYSS New York Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/18 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu






