Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
34
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
32/3
Thẻ
1.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CS.Hammam-Lif | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 36/14 | +22 |
2 ES Hamam-Sousse | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 40/19 | +21 |
3 Club Polideportivo El Ejido | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 34/16 | +18 |
4 Sfax Railways | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 35/26 | +9 |
13 Bouselem | 26 | 25 | 6 | 7 | 13 | 19/34 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













