Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.7 bàn/Trận
21/2
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

10
A. HbouchTiền vệ
860
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

11
N. FatarTiền đạo
6.7

99
B. N. NoukeuThủ môn
6.7

19
N. BinetTiền vệ
6.6

8
J. MartinTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Saint-Etienne | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Montpellier | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 13/6 | +7 |
3 Nancy | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 12/8 | +4 |
4 Stade Reims | 10 | 18 | 4 | 6 | 0 | 20/12 | +8 |
13 US Boulogne | 10 | 10 | 1 | 7 | 2 | 7/7 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de la Libération
Boulogne-Sur-Mer, Pháp
Sức chứa:
6,600















