Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.69 bàn/Trận
46/3
Thẻ
1.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
10
Bàn thắng

14
A. TraoreTiền vệ
1.947
Phút thi đấu
7
Phong độ

23
Sarah SchupanskyTiền vệ
6.8

9
AmandaTiền đạo
6.8

22
G. MondayTiền đạo
6.7

26
A. CañoTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NJ/NY Gotham FC (nữ) | 29 | 58 | 17 | 7 | 5 | 37/23 | +14 |
2 San Diego Wave (nữ) | 29 | 55 | 17 | 4 | 8 | 44/31 | +13 |
3 Washington Spirit (nữ) | 29 | 52 | 16 | 4 | 9 | 41/28 | +13 |
4 Kansas City Current (nữ) | 29 | 50 | 15 | 5 | 9 | 52/39 | +13 |
13 Boston Legacy W | 29 | 33 | 9 | 6 | 14 | 40/49 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













