Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
47
Bàn thắng
1.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
84
Bàn thua
3.36 bàn/Trận
10/3
Thẻ
0.52 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skedsmo | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/33 | +28 |
2 IF Floya | 25 | 51 | 16 | 3 | 6 | 69/35 | +34 |
3 Harstad | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 82/40 | +42 |
4 Alta | 25 | 45 | 13 | 6 | 6 | 59/40 | +19 |
13 Bossekop | 25 | 22 | 6 | 4 | 15 | 47/84 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Coop-Banen
Alta, Na Uy
Sức chứa:
1,000















