Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
4/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

4
F. MenaHậu vệ
255
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

19
R. CronenboldTiền đạo
6.8

1
Juan Jose Lopez MoralesThủ môn
6.8

9
A. Borhen
6.8

3
M. EspinozaHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CR Flamengo (RJ) Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Independiente Medellin U20 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 |
3 Bolivar U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | -1 |
4 Estudiantes Merida FC U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/7 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







