Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
38
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.05 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aduana Stars | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 45/25 | +20 |
2 WAFA | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 40/19 | +21 |
3 Accra Hearts of Oak | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 42/33 | +9 |
4 Cape Coast Ebusua Dwarfs | 30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 39/33 | +6 |
16 Bolga All Stars | 30 | 15 | 3 | 6 | 21 | 22/75 | -53 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















