Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
2.08 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
14/2
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

66
O. MikudaTiền vệ
854
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. KobylynskyiThủ môn

-
D. Klima

-
M. BandaHậu vệ

7
M. SurynTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kraluv Dvur | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 32/19 | +13 |
2 Dynamo Ceske Budejovice | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 39/18 | +21 |
3 Viktoria Plzen B | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 25/14 | +11 |
4 SK Motorlet Praha | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 24/15 | +9 |
12 Bohemians1905 B | 12 | 13 | 3 | 4 | 5 | 25/30 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















