Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
4 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

21
Hindrin Najah ChoolyTiền đạo
225
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

10
M. KäldTiền đạo
6.5

16
M. RasenTiền đạo
6.3

9
Jakob StrandTiền đạo
6.3

11
T. IngilæTiền vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Real Madrid U19 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Slavia Praha U19 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/2 | +6 |
3 Feyenoord U19 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/2 | +5 |
4 Paris Saint Germain U19 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 9/2 | +7 |
36 Bodo Glimt U19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/12 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
















