Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.25 bàn/Trận
31/0
Thẻ
3.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Botafogo - RJ | 6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 6/5 | +1 |
2 Madureira | 6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 5/6 | -1 |
3 Boavista S.C. | 6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 6/8 | -2 |
4 Flamengo - RJ | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 11/9 | +2 |
5 Nova Iguacu | 6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 8/9 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Eucyzao
Saquarema, Brazil
Sức chứa:
10,000











