Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
1.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
56
Bàn thua
2 bàn/Trận
36/3
Thẻ
1.39 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

99
Noah HallbergThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
E. Ologe

-
Y. OlatunjiTiền vệ

-
Osama KhattabTiền đạo

-
I. Chibuike
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trelleborgs | 28 | 63 | 19 | 6 | 3 | 64/31 | +33 |
2 Hassleholms IF | 28 | 52 | 16 | 4 | 8 | 50/32 | +18 |
3 Lunds BK | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 56/37 | +19 |
4 Åtvidabergs FF | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 52/41 | +11 |
10 BK Olympic | 28 | 36 | 11 | 3 | 14 | 53/56 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















