Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Watford (nữ) | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 80/24 | +56 |
2 Plymouth Argyle (nữ) | 22 | 52 | 16 | 4 | 2 | 61/11 | +50 |
3 AFC Bournemouth (nữ) | 21 | 45 | 14 | 3 | 4 | 59/18 | +41 |
4 Oxford United (nữ) | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 42/27 | +15 |
12 Billericay Town (nữ) | 22 | 0 | 0 | 0 | 22 | 5/147 | -142 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













