Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.76 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.12 bàn/Trận
7/0
Thẻ
0.21 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Scottland FC | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 46/20 | +26 |
2 MWOS | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 36/23 | +13 |
3 Simba Bhora | 34 | 61 | 16 | 13 | 5 | 37/21 | +16 |
4 Ngezi Platinum | 34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 41/30 | +11 |
16 Bikita Minerals FC | 34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 25/38 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












