Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
4.33 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 North Korea U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 36/0 | +36 |
2 Nepal (w) U20 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2/12 | -10 |
3 Saudi Arabia (W)U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/17 | -15 |
4 Bhutan (W) U20 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2/13 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước







